Trust

A2

"Trust" có nghĩa là gì?

believed in reliability

Từ đồng nghĩa: rely on, depend on Từ trái nghĩa: distrust, doubt

"Trust" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

You trusted me.

Brooklyn Nine-Nine S3E15

You can trust me, right?

Cars

You can trust her, I promise.

Desperate Housewives S1E10

It's like I trusted you.

Doctor Who S1E8

You don't trust me?

Emily in Paris S3E9

what you're left with is trust,

Friends S1E7

Are you sure you can trust her?

Frozen 1

But they have given us no reason not to trust them.

Frozen 2

"Trust" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 13 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "Trust" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save