Watch your step
B1
"Watch your step" có nghĩa là gì?
be careful where you walk
"Watch your step" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
Watch your step.
— Coco
Watch your step
— Frozen 1
Watch your step, little J.
— Gossip Girl S3E14
Alan, watch your step.
— Grey's Anatomy S2E7
Watch your step coming down.
— Modern Family S7E2
Watch your step!
— New Girl S2E6
Now watch your step.
— The Good Place S3E11
Legos everywhere, so watch your step.
— The Intern
"Watch your step" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 11 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Watch your step" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save