Widow
B1
"Widow" có nghĩa là gì?
women whose husbands died
"Widow" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
Tell their widows they were thieves.
— Brooklyn Nine-Nine S3E3
Hey, widow?
— Friends S4E6
You get to be the one to tell her that she's a widow.
— Grey's Anatomy S1E1
My late son's widow was also the queen.
— The Crown S1E4
Do you think I'd make my sister a widow?
— The Godfather
"Widow" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 5 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "Widow" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save