You know

A2

"You know" có nghĩa là gì?

you are aware

Từ đồng nghĩa: understand, realize Từ trái nghĩa: ignore, overlook

"You know" trong câu

Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.

You know, Hector. You know.

— Extra English S1E12

Rachel: Y'know, as someone who's recently been- dumped?

— Friends S1E2

"You know" trong phim truyền hình & điện ảnh

Từ này xuất hiện trong 2 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.

🎬
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Khám phá thư viện →

Đừng quên "You know" — lưu miễn phí vào danh sách

Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.

+ Save