You know what
A2
"You know what" có nghĩa là gì?
used to introduce a statement
"You know what" trong câu
Câu ví dụ thực tế từ phim truyền hình và điện ảnh.
You know what?
— Encanto
But you know what?
— Family Guy S1E7
Ya know what, I'm gonna do it.
— Friends S2E21
Wait. You know what?
— Suits S4E13
Okay, okay, okay. You know what?
— The Good Place S4E4
You know what, Angela? I...
— The Office S9E6
"You know what" trong phim truyền hình & điện ảnh
Từ này xuất hiện trong 8 tựa phim. Nhấp để xem danh sách từ đầy đủ.
Học tiếng Anh qua phim và series thực tế
Lưu từ theo từng tập. Học với flashcard. Luyện nói cùng AI.
Đừng quên "You know what" — lưu miễn phí vào danh sách
Theo dõi từ vựng từ các bộ phim yêu thích. Flashcard, luyện nói, theo dõi tiến độ — miễn phí mãi mãi.
+ Save