Extra English — Top 100 Words

← Extra English all_episodes

Nếu bạn đang học tiếng Anh qua Extra English, bạn sẽ thường xuyên gặp những từ và cụm từ như share a flat, go shopping, come on, forget, fancy, good-looking, go out, never mind, of course, và take off. Những từ này xuất hiện liên tục trong các tình huống hàng ngày của Hector, Nick, Bridget và Annie — từ chuyện thuê nhà chung đến hẹn hò và mua sắm. Hầu hết từ vựng trong Extra English nằm ở cấp độ A1 đến B1, rất phù hợp cho người mới bắt đầu đến trung cấp.

SaveWordly giúp bạn xem Extra English thoải mái mà không cần dừng phim liên tục. Trước khi xem, bạn có thể duyệt danh sách từ vựng như steal, get it, stand by, hay be off để làm quen trước. Sau khi xem xong, bạn lưu lại những từ muốn ghi nhớ, rồi luyện tập cùng gia sư AI để các từ đó thực sự "thấm" vào đầu.

Extra English phù hợp nhất với người học ở trình độ A1 đến B1. Ngôn ngữ trong phim tự nhiên, nhịp độ vừa phải, và các tình huống gần gũi giúp việc học trở nên thú vị và hiệu quả hơn nhiều so với học qua sách giáo khoa thông thường.

# Word / Phrase Level Count
1 share a flat B1 25 +
2 stand by B1 21 +
3 go shopping A1 14 +
4 go on A2 12 +
5 come on A2 11 +
6 forget A2 10 +
7 fancy B1 10 +
8 steal A2 9 +
9 get it A2 9 +
10 good-looking A2 9 +
11 come in A2 9 +
12 have fun A2 8 +
13 tell A2 8 +
14 take off A2 7 +
15 of course A2 7 +
16 buy A2 7 +
17 date A2 7 +
18 be off A2 7 +
19 never mind A2 7 +
20 go out A2 6 +
21 can't wait A2 6 +
22 look after A2 6 +
23 take A2 6 +
24 hate A2 5 +
25 handsome A2 5 +
26 sugar plum B1 5 +
27 fire B1 5 +
28 find out A2 5 +
29 shut up A2 5 +
30 sweet A2 5 +
31 look for A2 5 +
32 leave it to me B1 5 +
33 gorgeous B1 5 +
34 see you later A1 5 +
35 guess what A2 5 +
36 find A2 5 +
37 miss A2 4 +
38 audition B1 4 +
39 get a job A2 4 +
40 get married A2 4 +
41 adore B1 4 +
42 look at A2 4 +
43 pretend A2 4 +
44 at last B1 4 +
45 interview A2 4 +
46 give A2 4 +
47 mean A2 4 +
48 what's going on A2 4 +
49 go in A2 4 +
50 arrive A2 4 +
51 lie down A2 4 +
52 by the way A2 4 +
53 come to stay A2 4 +
54 lose A2 4 +
55 teach A2 4 +
56 don't be silly A2 4 +
57 wait a minute A2 4 +
58 get on with it B1 4 +
59 present B1 4 +
60 go out with A2 4 +
61 protest B1 4 +
62 leave A2 4 +
63 catch A2 4 +
64 must dash B1 4 +
65 tough guy B1 4 +
66 tell about A2 4 +
67 that's it A2 4 +
68 be back A2 4 +
69 rich A2 4 +
70 win A2 3 +
71 darling A2 3 +
72 excuse me A1 3 +
73 surprise A2 3 +
74 good luck A2 3 +
75 ridiculous B1 3 +
76 asleep A2 3 +
77 show A2 3 +
78 keep a secret B1 3 +
79 lie A2 3 +
80 my turn A2 3 +
81 come out A2 3 +
82 meet A2 3 +
83 landlady B1 3 +
84 exhausted B1 3 +
85 cute A2 3 +
86 crazy about B1 3 +
87 well done A2 3 +
88 touch A2 3 +
89 have a date A2 3 +
90 next door A2 3 +
91 in your dreams B1 3 +
92 dare B1 3 +
93 lose job B1 3 +
94 stop A2 3 +
95 snuggly puppykins B2 3 +
96 suit B1 3 +
97 have not got A2 3 +
98 sort of A2 3 +
99 rubbish B1 3 +
100 parking ticket A2 3 +

* These frequency counts are approximate values based on AI-extracted vocabulary data.