The Vampire Diaries — Top 100 Words
← The Vampire Diaries Tất cả tập phim
Nếu bạn đang học tiếng Anh qua phim, "The Vampire Diaries" là một nguồn tài liệu tuyệt vời vì hội thoại tự nhiên, giàu cảm xúc và chứa nhiều từ vựng thông dụng. Những từ như "turn" (B1 – chuyển đổi thành ma cà rồng), "dead ringer" (C1 – người giống hệt), "deal with" (B1), "invite in" (B2 – nghi thức mời vào nhà), "bring back" (B2 – hồi sinh), "let go" (B2), "get out" (A2), "check out" (B1), "protect" (B1), "handle" (B1), "wake up" (A2), "feed on" (B2), "figure out" (B1), "live in secret" (B2), "compel" (C1 – thôi miên), "drain" (B2 – hút máu), "miss" (A2), "get it" (B1), "get out of here" (A2) và "take" (A1) xuất hiện xuyên suốt các mùa. Các nhân vật như Elena Gilbert, Stefan Salvatore và Damon Salvatore thường xuyên sử dụng những cụm này trong những tình huống căng thẳng hoặc lãng mạn, giúp bạn ghi nhớ ngữ cảnh một cách tự nhiên.
Với SaveWordly, bạn có thể tận hưởng việc xem "The Vampire Diaries" mà không cần tạm dừng hay gián đoạn. Cách hoạt động rất đơn giản: trước khi xem, bạn duyệt danh sách từ vựng của tập phim – ví dụ như "turn", "compel", "deal with" – để nắm sơ qua. Sau đó, bạn xem phim liền mạch, không dừng lại. Khi kết thúc tập, bạn lưu lại những từ muốn nhớ (chẳng hạn "bring back" hay "feed on") và thực hành với trợ lý AI của SaveWordly để chúng thực sự gắn chặt vào trí nhớ. Không cần tra từ trong lúc xem, không mất tập trung.
"The Vampire Diaries" phù hợp với người học từ trình độ A2 đến B2, vì từ vựng chủ yếu ở các cấp độ trung cấp nhưng cũng có những từ nâng cao như "dead ringer" và "compel" (C1). Nhờ bối cảnh siêu nhiên và các mối quan hệ phức tạp, bạn sẽ dễ dàng "figure out" nghĩa của từ qua hành động và biểu cảm của diễn viên, giúp việc học trở nên thú vị hơn nhiều so với sách giáo khoa.
| # | Word / Phrase | Level | Count | |
|---|---|---|---|---|
| 1 | turn | B1 | 19 | + |
| 2 | dead ringer | B2 | 15 | + |
| 3 | deal with | B1 | 12 | + |
| 4 | invite in | B1 | 12 | + |
| 5 | bring back | B1 | 10 | + |
| 6 | let go | B1 | 10 | + |
| 7 | get out | A2 | 9 | + |
| 8 | check out | B1 | 9 | + |
| 9 | protect | B1 | 9 | + |
| 10 | handle | B1 | 9 | + |
| 11 | wake up | A2 | 9 | + |
| 12 | feed on | B1 | 9 | + |
| 13 | figure out | B1 | 8 | + |
| 14 | live in secret | B2 | 8 | + |
| 15 | compel | B2 | 8 | + |
| 16 | drain | B2 | 8 | + |
| 17 | miss | A2 | 8 | + |
| 18 | get it | A2 | 8 | + |
| 19 | get out of here | A2 | 8 | + |
| 20 | take | A2 | 8 | + |
| 21 | get off | B1 | 8 | + |
| 22 | get | A2 | 8 | + |
| 23 | help out | B1 | 7 | + |
| 24 | walk away | B1 | 7 | + |
| 25 | take away | B1 | 7 | + |
| 26 | hang out | A2 | 7 | + |
| 27 | stay away from | B1 | 7 | + |
| 28 | screw up | B2 | 7 | + |
| 29 | move on | B1 | 7 | + |
| 30 | give up | B1 | 7 | + |
| 31 | come in | A2 | 7 | + |
| 32 | pick up | A2 | 7 | + |
| 33 | stake | B1 | 7 | + |
| 34 | take care of | B1 | 7 | + |
| 35 | get back | B1 | 7 | + |
| 36 | owe | B1 | 7 | + |
| 37 | show up | B1 | 7 | + |
| 38 | what the hell | B1 | 7 | + |
| 39 | leave alone | A2 | 6 | + |
| 40 | pretend | B1 | 6 | + |
| 41 | turn off | A2 | 6 | + |
| 42 | take off | B1 | 6 | + |
| 43 | keep a secret | B1 | 6 | + |
| 44 | beg | B1 | 6 | + |
| 45 | kill | A2 | 6 | + |
| 46 | fix | A2 | 6 | + |
| 47 | vervain | C1 | 6 | + |
| 48 | have fun | A2 | 6 | + |
| 49 | attack | B1 | 6 | + |
| 50 | mean to | B1 | 6 | + |
| 51 | pathetic | B2 | 6 | + |
| 52 | go ahead | A2 | 6 | + |
| 53 | end up | B1 | 5 | + |
| 54 | leave out | B1 | 5 | + |
| 55 | leave | A2 | 5 | + |
| 56 | get away | B1 | 5 | + |
| 57 | hand over | B1 | 5 | + |
| 58 | drink up | B1 | 5 | + |
| 59 | fight | B1 | 5 | + |
| 60 | lie | A2 | 5 | + |
| 61 | change one's mind | B1 | 5 | + |
| 62 | bite | B1 | 5 | + |
| 63 | work out | B1 | 5 | + |
| 64 | confront | B2 | 5 | + |
| 65 | look for | A2 | 5 | + |
| 66 | back off | B1 | 5 | + |
| 67 | keep a low profile | B2 | 5 | + |
| 68 | suck | B2 | 5 | + |
| 69 | paranormal activity | B2 | 5 | + |
| 70 | look out for | B1 | 5 | + |
| 71 | get back to | B1 | 5 | + |
| 72 | avoid | B1 | 5 | + |
| 73 | appreciate | B1 | 5 | + |
| 74 | go through | B1 | 5 | + |
| 75 | stop by | B1 | 5 | + |
| 76 | date | A2 | 5 | + |
| 77 | beat | B1 | 5 | + |
| 78 | take it from here | B2 | 5 | + |
| 79 | going to | A2 | 5 | + |
| 80 | seal | B2 | 5 | + |
| 81 | transition | B2 | 4 | + |
| 82 | all right | A2 | 4 | + |
| 83 | regret | B1 | 4 | + |
| 84 | break the spell | B2 | 4 | + |
| 85 | eligible bachelor | B2 | 4 | + |
| 86 | calm down | B1 | 4 | + |
| 87 | distract | B1 | 4 | + |
| 88 | destroy | B1 | 4 | + |
| 89 | die | A2 | 4 | + |
| 90 | forgive | B1 | 4 | + |
| 91 | slip | B1 | 4 | + |
| 92 | liar | B1 | 4 | + |
| 93 | hide | A2 | 4 | + |
| 94 | ingest | B2 | 4 | + |
| 95 | taste | A2 | 4 | + |
| 96 | take a risk | B1 | 4 | + |
| 97 | let it go | B1 | 4 | + |
| 98 | tell the truth | A2 | 4 | + |
| 99 | what's the matter | A2 | 4 | + |
| 100 | sleep with | B2 | 4 | + |
* These frequency counts are approximate values based on AI-extracted vocabulary data.