The Social Network — Top 100 Words
← The Social Network Tất cả tập phim
Khi học tiếng Anh qua The Social Network (tất cả các mùa), bạn sẽ bắt gặp nhiều từ vựng thực tế như sue (B1 – kiện tụng), steal (A2 – ăn cắp), torture (B2 – tra tấn), jeopardize (C1 – gây nguy hiểm), crash (B1 – sập hệ thống), pop-up (B1 – cửa sổ bật lên), work on (A2 – làm việc trên), at one's disposal (C1 – tùy ý sử dụng), get out of here (A2 – biến đi), re-incorporate (C1 – tái thành lập), come back (A2 – quay lại), set up (B1 – thiết lập), take down (B1 – gỡ xuống), call (A1 – gọi điện), launch (B2 – ra mắt), put up (B1 – đăng tải), sleep with (B1 – ngủ với), dilute (C1 – pha loãng), pay for (A2 – trả tiền cho), và row (B2 – cãi vã). Những cuộc đối thoại gay cấn giữa Mark Zuckerberg, Eduardo Saverin, Sean Parker và anh em nhà Winklevoss (Cameron & Tyler) khiến các từ này xuất hiện tự nhiên, giúp bạn học ngữ cảnh thực tế.
SaveWordly giúp bạn tận hưởng trọn vẹn bộ phim mà không cần tạm dừng hay gián đoạn. Cách hoạt động rất đơn giản: trước khi xem, bạn duyệt trước danh sách từ vựng (như những từ trên) – sau đó xem phim liền mạch. Khi kết thúc tập, bạn lưu lại những từ muốn nhớ, rồi luyện tập với gia sư AI để chúng "dính" vào trí nhớ. Không cần dừng phim giữa chừng, không mất tập trung.
Bộ phim này phù hợp nhất với trình độ từ B1 (Intermediate) đến C1 (Advanced), vì hội thoại nhanh, nhiều thuật ngữ kinh doanh và luật pháp. Nếu bạn ở trình độ A2, hãy xem kèm phụ đề và chú ý các từ cơ bản trước.
* These frequency counts are approximate values based on AI-extracted vocabulary data.