How I Met Your Mother — Top 100 Words

← How I Met Your Mother Tất cả tập phim

If bạn đang tự hỏi "What are the most common English words in How I Met Your Mother?", thì câu trả lời là bộ phim này chứa đầy từ vựng giao tiếp hàng ngày, chủ yếu ở cấp độ A2-B1 (CEFR), rất phù hợp cho người học tiếng Anh. Các từ như "break up" (A2), "hang out" (A2), "check out" (B1), "pick up" (B1), "suck" (B1), "awesome" (A2), "freak out" (B2), "what the hell" (B1), "weird" (A2), "move on" (B1), "go through" (B1), "let go" (B1), "get" (A1), "get out" (A2), "screw up" (B2), "figure out" (B1), "ruin" (B1), "take off" (B2), "ridiculous" (B1), và "quit" (B1) xuất hiện xuyên suốt các mùa. Những cuộc đối thoại hài hước giữa Ted Mosby, Marshall Eriksen, Lily Aldrin, Barney Stinson và Robin Scherbatsky giúp bạn hiểu ngữ cảnh thực tế của các từ này một cách tự nhiên.

SaveWordly giúp bạn tận hưởng việc xem "How I Met Your Mother" mà không cần tạm dừng hay bị gián đoạn. Cách hoạt động rất đơn giản: bạn duyệt danh sách từ vựng TRƯỚC khi xem → xem phim liền mạch → sau đó lưu lại những từ bạn muốn nhớ (ví dụ: "break up" hay "freak out") → và luyện tập với gia sư AI để ghi nhớ chúng lâu dài. Bạn không cần phải lưu từ khi đang xem, mọi thứ đều được tối ưu để trải nghiệm xem phim trọn vẹn.

Về trình độ, bộ phim này lý tưởng cho người học từ A2 (cơ bản) đến B2 (trung cấp), vì các từ như "get" (A1) và "ridiculous" (B1) xen kẽ với những cấu trúc phức tạp hơn. Nếu bạn muốn cải thiện kỹ năng nghe và nói tiếng Anh thông qua phim ảnh, đây là một lựa chọn tuyệt vời.

# Word / Phrase Level Count
1 break up B1 88 +
2 hang out A2 73 +
3 check out A2 61 +
4 pick up A2 61 +
5 suck B1 61 +
6 awesome A2 56 +
7 freak out B1 55 +
8 what the hell B1 52 +
9 go through B1 49 +
10 let go B1 49 +
11 weird A2 49 +
12 move on B1 49 +
13 get A2 47 +
14 get out A2 46 +
15 screw up B1 45 +
16 figure out B1 45 +
17 take off A2 44 +
18 ruin B1 44 +
19 ridiculous B1 43 +
20 quit A2 42 +
21 make up B1 40 +
22 work out A2 40 +
23 give up A2 40 +
24 dump B1 40 +
25 lame B1 38 +
26 find out A2 37 +
27 come on A2 37 +
28 break up with B1 35 +
29 hook up B1 34 +
30 shut up A2 34 +
31 wake up A1 32 +
32 miss A2 32 +
33 steal A2 32 +
34 hold on A2 32 +
35 crazy A2 31 +
36 pretend A2 31 +
37 legendary B1 30 +
38 get rid of B1 30 +
39 show up A2 30 +
40 wind up B1 30 +
41 turn out B1 29 +
42 worry A2 29 +
43 end up B1 29 +
44 fall in love A2 28 +
45 trust A2 28 +
46 set up B1 28 +
47 deserve B1 27 +
48 jerk B1 27 +
49 run into B1 27 +
50 hit A2 27 +
51 bang B2 27 +
52 no way A2 26 +
53 handle B1 26 +
54 get over B1 26 +
55 son of a bitch C1 26 +
56 grow up A2 26 +
57 cheat on B1 25 +
58 come over A2 25 +
59 get out of A2 25 +
60 deal with B1 25 +
61 damn it B1 25 +
62 kid A2 24 +
63 get laid B2 24 +
64 apologize A2 24 +
65 kill B1 24 +
66 regret B1 23 +
67 get back together B1 23 +
68 hit on B1 23 +
69 mess with B1 23 +
70 insane B1 23 +
71 big deal A2 23 +
72 change one's mind A2 23 +
73 date A2 22 +
74 score B1 22 +
75 wait for it B1 22 +
76 admit B1 22 +
77 grab A2 22 +
78 creepy B1 21 +
79 fire B1 21 +
80 engaged B1 21 +
81 come up A2 21 +
82 take care of A2 21 +
83 back up B1 21 +
84 be cool A2 21 +
85 make out B1 21 +
86 take A2 21 +
87 turn into B1 20 +
88 jealous A2 20 +
89 embarrassing B1 20 +
90 make sense A2 20 +
91 make it B1 19 +
92 nail B2 19 +
93 nail it B1 19 +
94 suit up B1 19 +
95 pull off B2 19 +
96 drop A2 19 +
97 hook up with B2 19 +
98 hang up A2 19 +
99 have to go A2 19 +
100 upset A2 19 +

* These frequency counts are approximate values based on AI-extracted vocabulary data.